being positive rather than negative

/biɪŋ ˈpɑzətɪv ˈrəðər ðən ˈnɛgətɪv/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "being positive rather than negative". Phiên âm /biɪŋ ˈpɑzətɪv ˈrəðər ðən ˈnɛgətɪv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "being positive rather than negative" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “being positive rather than negative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish